Giá cước vận chuyển minh bạch, cạnh tranh. Không phát sinh chi phí phụ. Liên hệ hotline để được báo giá chính xác nhất.
Giá Xe Liên Tỉnh Quảng Ngãi
ĐIỂM ĐẾN
KHOẢNG CÁCH
GIÁ XE GHÉP
Xe Hợp Đồng Quảng Ngãi 24/7
ĐIỂM ĐẾN
KHOẢNG CÁCH
GIÁ XE 4 CHỖ GIÁ XE 7 CHỖ
Xe Du Lịch Quảng Ngãi Đi Các Điểm Tham Quan
ĐIỂM ĐẾN
KHOẢNG CÁCH
GIÁ XE 4 CHỖ GIÁ TAXI 7 CHỖ
Dịch vụ cưới hỏi
| Xe 4 chỗ – Cô dâu / chú rể | ||
|---|---|---|
| Tuyến đường / Dịch vụ | Giá dịch vụ | Hành động |
| 🏠 Nội thành (≤20km) |
500.000-800.000/chuyến
|
Book Now |
| 🌾 Ngoại thành (20–50km) |
800.000 – 1.200.000đ/chuyến
|
Book Now |
| ⏱️ Theo giờ (4–6 tiếng) |
1.200.000 – 1.800.000đ/chuyến
|
Book Now |
| Xe 16 chỗ – Họ nhà trai / nhà gái | ||
|---|---|---|
| Tuyến đường / Dịch vụ | Giá dịch vụ | Hành động |
| Nội thành |
1.200.000 – 1.800.000đ/chuyến
|
Book Now |
| Ngoại thành |
1.800.000 – 2.800.000đ
|
Book Now |
| Theo giờ |
2.500.000 – 3.500.000đ
|
Book Now |
| Xe 29–45 chỗ – Đoàn đông | ||
|---|---|---|
| Tuyến đường / Dịch vụ | Giá dịch vụ | Hành động |
| Nội thành |
2.500.000 – 4.000.000đ
|
Book Now |
| Ngoại thành / tỉnh |
4.000.000 – 7.000.000đ
|
Book Now |
| Thuê theo ngày |
5.000.000 – 8.000.000đ
|
Book Now |
| Trang trí xe cưới | ||
|---|---|---|
| Tuyến đường / Dịch vụ | Giá dịch vụ | Hành động |
| Trang trí cơ bản |
200.000 – 500.000đ
|
Book Now |
| Trang trí cao cấp (hoa tươi) |
500.000 – 1.500.000đ
|
Book Now |
| Phụ phí (áp dụng khi có phát sinh) | ||
|---|---|---|
| Tuyến đường / Dịch vụ | Giá dịch vụ | Hành động |
| Chờ quá giờ |
100.000 – 200.000đ/giờ
|
Book Now |
| Đi sớm (trước 5h sáng) |
100.000 – 300.000đ
|
Book Now |
| Đi tỉnh xa |
Thỏa thuận theo km
|
Book Now |
| Gói combo vàng (xe hoa + 7 chỗ + 16 chỗ) | ||
|---|---|---|
| Tuyến đường / Dịch vụ | Giá dịch vụ | Hành động |
| Xe hoa + 7 chỗ + 16 chỗ |
3.500.000 – 6.000.000đ
|
Book Now |
Dịch Vụ Đưa Đón Lãnh Đạo
| Xe 4 chỗ – Lãnh đạo cá nhân, công tác | ||
|---|---|---|
| Tuyến đường / Dịch vụ | Giá dịch vụ | Hành động |
| 🏢 Nội thành (≤20km) |
400.000 – 700.000đ/chuyến
|
Book Now |
| 🌿 Ngoại thành (20–50km) |
700.000 – 1.200.000đ
|
Book Now |
| ⏱️ Theo giờ (4–8 tiếng) |
1.200.000 – 2.000.000đ
|
Book Now |
| Xe 7 chỗ – Lãnh đạo + trợ lý, đi nhóm nhỏ | ||
|---|---|---|
| Tuyến đường / Dịch vụ | Giá dịch vụ | Hành động |
| 🏢 Nội thành (≤20km) |
600.000 – 900.000đ/chuyến
|
Book Now |
| 🌿 Ngoại thành (20–50km) |
900.000 – 1.500.000đ
|
Book Now |
| ⏱️ Theo giờ (4–8 tiếng) |
1.800.000 – 2.800.000đ
|
Book Now |
| Xe cao cấp (Mercedes / VIP) | ||
|---|---|---|
| Tuyến đường / Dịch vụ | Giá dịch vụ | Hành động |
| 🏢 Nội thành (≤20km) |
1.000.000 – 2.000.000đ/chuyến
|
Book Now |
| 🌿 Ngoại thành (20–50km) |
2.000.000 – 3.500.000đ
|
Book Now |
| ⏱️ Theo giờ (4–8 tiếng) |
2.500.000 – 4.500.000đ
|
Book Now |
Dịch vụ đưa đón bệnh nhân
| Xe 4 chỗ – 1–3 khách | ||
|---|---|---|
| Tuyến đường / Dịch vụ | Giá dịch vụ | Hành động |
| Nội thành Quảng Ngãi |
250.000 – 500.000đ/chuyến
|
Book Now |
| Quảng Ngãi ⇄ Quy Nhơn |
2.000.000 – 2.500.000đ
|
Book Now |
| Quảng Ngãi ⇄ Đà Nẵng |
1.200.000 – 1.800.000đ
|
Book Now |
| Quảng Ngãi ⇄ Quảng Nam |
1.200.000 – 1.800.000đ
|
Book Now |
| Quảng Ngãi ⇄ Huế |
2.500.000 – 3.500.000đ
|
Book Now |
| Quảng Ngãi ⇄ Nha Trang |
3.000.000 – 4.500.000đ
|
Book Now |
| Xe 7 chỗ – Gia đình đi cùng | ||
|---|---|---|
| Tuyến đường / Dịch vụ | Giá dịch vụ | Hành động |
| 🏥 Nội thành Quảng Ngãi |
350.000 – 700.000đ/chuyến
|
Book Now |
| Quảng Ngãi ⇄ Quy Nhơn |
2.500.000 – 3.000.000đ
|
Book Now |
| Quảng Ngãi ⇄ Đà Nẵng |
1.500.000 – 2.200.000đ
|
Book Now |
| Quảng Ngãi ⇄ Quảng Nam |
1.500.000 – 2.200.000đ
|
Book Now |
| Quảng Ngãi ⇄ Huế |
3.000.000 – 4.200.000đ
|
Book Now |
| Quảng Ngãi ⇄ Nha Trang |
3.500.000 – 5.000.000đ
|
Book Now |
Dịch vụ vận chuyển hàng hoá khẩn cấp
| Tuyến đường / Dịch vụ | Giá dịch vụ | Hành động |
|---|---|---|
| Vận chuyển hàng hóa siêu tốc nội thành |
100.000/chuyến
|
Book Now |
